女繼承人

nǚ jì chéng rén nữ kế thừa nhân

Hán Việt: nữ kế thừa nhân · Pinyin: nǚ jì chéng rén

Tổng quan

nữ thừa kế

Cấu tạo: (nữ) + (kế) + (thừa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ thừa kế

Eng

  • CC-CEDICT inheritress
  • Cihui inheritress