女縫紉師 nǚ féng rèn shī · nữ phùng nhân sư Hán Việt: nữ phùng nhân sư · Pinyin: nǚ féng rèn shī Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 縫 (phùng) + 紉 (nhân) + 師 (sư)Pinyinnǚ féng rèn shīHán Việtnữ phùng nhân sưCấu tạo女 + 縫 + 紉 + 師 · nữ + phùng + nhân + sư nghĩa thành phần: nữ + phùng + nhân + sư