女藝術家 nǚ yì shù jiā · nữ nghệ thuật gia Hán Việt: nữ nghệ thuật gia · Pinyin: nǚ yì shù jiā Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)Pinyinnǚ yì shù jiāHán Việtnữ nghệ thuật giaCấu tạo女 + 藝 + 術 + 家 · nữ + nghệ + thuật + gia nghĩa thành phần: nữ + nghệ + thuật + gia