女装领口

nữ trang lĩnh khẩu

Hán Việt: nữ trang lĩnh khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 女 (nữ) + 裝 (trang) + 領 (lĩnh) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ áo nữ
  • Biên soạn cut ruche

Eng

  • Cihui 女裝領口 ǚzhuāng lǐngkǒu n. cut ruche

Từ liên quan

Gần nghĩa

女装或裙 · 女装裁缝 · 女装设计 · 女装上半部 · 女装工 · 女装部 · 领口儿