女裝領口

nữ trang lĩnh khẩu

Hán Việt: nữ trang lĩnh khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (trang) + (lĩnh) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女裝領口 ǚzhuāng lǐngkǒu n. cut ruche