女見習生 nǚ jiàn xí shēng · nữ kiến tập sanh Hán Việt: nữ kiến tập sanh · Pinyin: nǚ jiàn xí shēng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 見 (kiến) + 習 (tập) + 生 (sanh)Pinyinnǚ jiàn xí shēngHán Việtnữ kiến tập sanhCấu tạo女 + 見 + 習 + 生 · nữ + kiến + tập + sanh nghĩa thành phần: nữ + kiến + tập + sanh