女調解人 nǚ tiáo jiě rén · nữ điều giải nhân Hán Việt: nữ điều giải nhân · Pinyin: nǚ tiáo jiě rén Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 調 (điều) + 解 (giải) + 人 (nhân)Pinyinnǚ tiáo jiě rénHán Việtnữ điều giải nhânCấu tạo女 + 調 + 解 + 人 · nữ + điều + giải + nhân nghĩa thành phần: nữ + điều + giải + nhân