女運動員

nữ vận động viên

Hán Việt: nữ vận động viên

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (vận) + (động) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女運動員 ǚyùndòngyuán n. sportswoman M:ge/¹míng/²wèi