女選舉人

nữ tuyển cử nhân

Hán Việt: nữ tuyển cử nhân

Tổng quan

nữ cử tri

Cấu tạo: (nữ) + (tuyển) + (cử) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ cử tri