女長當嫁 nǚ zhǎng dāng jià · nữ trường đương giá Hán Việt: nữ trường đương giá · Pinyin: nǚ zhǎng dāng jià Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 長 (trường) + 當 (đương) + 嫁 (giá)Pinyinnǚ zhǎng dāng jiàHán Việtnữ trường đương giáCấu tạo女 + 長 + 當 + 嫁 · nữ + trường + đương + giá nghĩa thành phần: nữ + trường + đương + giá