女陰蝕瘡 nữ âm thực sang Hán Việt: nữ âm thực sang Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 陰 (âm) + 蝕 (thực) + 瘡 (sang)Hán Việtnữ âm thực sangCấu tạo女 + 陰 + 蝕 + 瘡 · nữ + âm + thực + sang nghĩa thành phần: nữ + âm + thực + sang Nghĩa EngCihui esthesiomene