女雕刻家

nữ điêu khắc gia

Hán Việt: nữ điêu khắc gia

Tổng quan

nữ điêu khắc

Cấu tạo: (nữ) + (điêu) + (khắc) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ điêu khắc