女青年會 nữ thanh niên hội Hán Việt: nữ thanh niên hội Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 青 (thanh) + 年 (niên) + 會 (hội)Hán Việtnữ thanh niên hộiCấu tạo女 + 青 + 年 + 會 · nữ + thanh + niên + hội nghĩa thành phần: nữ + thanh + niên + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 參見「基督教女青年會」條。EngCihui 女青年會 ǚ Qīngniánhuì p.w. YWCA