女飛行員

nǚ fēi xíng yuán nữ phi hành viên

Hán Việt: nữ phi hành viên · Pinyin: nǚ fēi xíng yuán

Tổng quan

nữ phi công

Cấu tạo: (nữ) + (phi) + (hành) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ phi công