女飛行家
nữ phi hành gia
Hán Việt: nữ phi hành gia
Tổng quan
nữ phi công nữ phi công nữ phi công (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay
Nghĩa
Việt
- Cihui nữ phi công nữ phi công nữ phi công (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nữ phi công, chị lái máy bay