女駕駛員 nǚ jià shǐ yuán · nữ giá sử viên Hán Việt: nữ giá sử viên · Pinyin: nǚ jià shǐ yuán Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 員 (viên)Pinyinnǚ jià shǐ yuánHán Việtnữ giá sử viênCấu tạo女 + 駕 + 駛 + 員 · nữ + giá + sử + viên nghĩa thành phần: nữ + giá + sử + viên