女騎馬者 nǚ qí mǎ zhě · nữ kị mã giả Hán Việt: nữ kị mã giả · Pinyin: nǚ qí mǎ zhě Tổng quan người đàn bà cưỡi ngựa Cấu tạo: 女 (nữ) + 騎 (kị) + 馬 (mã) + 者 (giả)Pinyinnǚ qí mǎ zhěHán Việtnữ kị mã giảCấu tạo女 + 騎 + 馬 + 者 · nữ + kị + mã + giả nghĩa thành phần: nữ + kị + mã + giả Nghĩa ViệtCihui người đàn bà cưỡi ngựa