女魔術師

nữ ma thuật sư

Hán Việt: nữ ma thuật sư

Tổng quan

nữ tiến sĩ, nữ bác sĩ y khoa

Cấu tạo: (nữ) + (ma) + (thuật) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ tiến sĩ, nữ bác sĩ y khoa