奴化政策

nô hóa chánh sách

Hán Việt: nô hóa chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (hóa) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奴化政策 úhuà zhèngcè n. policy of enslavement