奴化教育 nô hóa giáo dục Hán Việt: nô hóa giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 化 (hóa) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtnô hóa giáo dụcCấu tạo奴 + 化 + 教 + 育 · nô + hóa + giáo + dục nghĩa thành phần: nô + hóa + giáo + dục Nghĩa EngCihui 奴化教育 úhuà jiàoyù n. enslavement education