奴脣婢舌 nô thần tì thiệt Hán Việt: nô thần tì thiệt Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 脣 (thần) + 婢 (tì) + 舌 (thiệt)Hán Việtnô thần tì thiệtCấu tạo奴 + 脣 + 婢 + 舌 · nô + thần + tì + thiệt nghĩa thành phần: nô + thần + tì + thiệt Nghĩa EngCihui 奴唇婢舌 úchúnbìshé f.e. talkative like a slave/maid