奴役人者

nô dịch nhân giả

Hán Việt: nô dịch nhân giả

Tổng quan

người nô dịch hoá, người đàn bà đẹp say đắm

Cấu tạo: (nô) + (dịch) + (nhân) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nô dịch hoá, người đàn bà đẹp say đắm