奴役現象
nô dịch hiện tượng
Hán Việt: nô dịch hiện tượng
Tổng quan
hiện tượng cộng sinh nô lệ (kiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui hiện tượng cộng sinh nô lệ (kiến)
Eng
- Cihui 奴役現象 úyì xiànxiàng n. <wr.> helotism; slavery
Hán Việt: nô dịch hiện tượng
hiện tượng cộng sinh nô lệ (kiến)