奴隸制社會 nô lệ chế xã hội Hán Việt: nô lệ chế xã hội Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 隸 (lệ) + 制 (chế) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtnô lệ chế xã hộiCấu tạo奴 + 隸 + 制 + 社 + 會 · nô + lệ + chế + xã + hội nghĩa thành phần: nô + lệ + chế + xã + hội Nghĩa EngCihui 奴隸制社會 úlìzhì shèhuì n. slave society