奴隸市場

nô lệ thị tràng

Hán Việt: nô lệ thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lệ) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奴隸市場 úlì shìchǎng p.w. slave market M:⁴zuò