奴隸解放

nú lì jiě fàng nô lệ giải phóng

Hán Việt: nô lệ giải phóng · Pinyin: nú lì jiě fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lệ) + (giải) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奴隸解放 úlì jiěfàng n. slave emancipation