奴顏婢睞

nú yán bì lài nô nhan tì lãi

Hán Việt: nô nhan tì lãi · Pinyin: nú yán bì lài

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (nhan) + (tì) + (lãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容卑賤無恥,阿諛諂媚的態度。《抱朴子.外篇.交際》:「以嶽峙獨立者,為澀吝疏拙奴顏婢睞者,為曉解當世。」也作「奴顏婢膝」。