奴顏婢色 nú yán bì sè · nô nhan tì sắc Hán Việt: nô nhan tì sắc · Pinyin: nú yán bì sè Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 顏 (nhan) + 婢 (tì) + 色 (sắc)Pinyinnú yán bì sèHán Việtnô nhan tì sắcCấu tạo奴 + 顏 + 婢 + 色 · nô + nhan + tì + sắc nghĩa thành phần: nô + nhan + tì + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言奴颜婢睐。形容低声下气,谄媚奉承的嘴脸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言奴颜婢睐。