奶头乐

nǎi tóu lènãi đầu nhạc

Hán Việt: nãi đầu nhạc · Pinyin: nǎi tóu lè

Tổng quan

(phỏng theo "tittytainment") giải trí tầm thường làm người nghèo xao lãng khỏi hoàn cảnh của họ; giải trí vô bổ

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 頭 (đầu) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải trí vô bổ

Eng

  • Cihui (calque of "tittytainment") low-brow entertainment that distracts the poor from their circumstances; mindless entertainment

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶头 · 奶头嘴儿