奶头嘴儿 nãi đầu chủy nhi Hán Việt: nãi đầu chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 頭 (đầu) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtnãi đầu chủy nhiTừ loạidanhCấu tạo奶 + 頭 + 嘴 + 兒 · nãi + đầu + chủy + nhi nghĩa thành phần: nãi + đầu + chủy + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 núm vúBiên soạn breast nippleEngCihui 奶頭嘴兒 ǎitóuzuǐr n. breast nipple Từ liên quan Gần nghĩa奶头乐