奶油樂團 nǎi yóu yuè tuán · nãi du nhạc đoàn Hán Việt: nãi du nhạc đoàn · Pinyin: nǎi yóu yuè tuán Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinnǎi yóu yuè tuánHán Việtnãi du nhạc đoànCấu tạo奶 + 油 + 樂 + 團 · nãi + du + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: nãi + du + nhạc + đoàn