奶油變色 nǎiyóu biànsè · nãi du biến sắc Hán Việt: nãi du biến sắc · Pinyin: nǎiyóu biànsè Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 變 (biến) + 色 (sắc)Pinyinnǎiyóu biànsèHán Việtnãi du biến sắcCấu tạo奶 + 油 + 變 + 色 · nãi + du + biến + sắc nghĩa thành phần: nãi + du + biến + sắc Nghĩa EngCihui cream