奶油小生

nǎi yóu xiǎo shēngnãi du tiểu sanh

Hán Việt: nãi du tiểu sanh · Pinyin: nǎi yóu xiǎo shēng

Tổng quan

người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả

新华 · Tân Hoa Đại lục

指相貌俊秀但缺乏阳刚之气的年轻男子。

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 小 (tiểu) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chàng trai đẹp
  • Tần suất từ người đàn ông đẹp nhưng ẻo lả , chàng trai đẹp
  • Biên soạn attractive but not mannish young man/actor M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指相貌俊秀但缺乏阳刚之气的年轻男子。

Eng

  • Cihui handsome but effeminate man; pretty boy
  • Tần suất từ n. attractive but not mannish young man/actor M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶油公司 · 奶油糖果 · 奶油色的 · 奶油菜花 · 奶油蛋卷 · 奶油鸡蛋 · 小生产者 · 小生產者