奶油松餅 nãi du tùng bính Hán Việt: nãi du tùng bính Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 松 (tùng) + 餅 (bính)Hán Việtnãi du tùng bínhCấu tạo奶 + 油 + 松 + 餅 · nãi + du + tùng + bính nghĩa thành phần: nãi + du + tùng + bính Nghĩa EngCihui cream puff