奶油瓜子 nãi du qua tử Hán Việt: nãi du qua tử Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 瓜 (qua) + 子 (tử)Hán Việtnãi du qua tửCấu tạo奶 + 油 + 瓜 + 子 · nãi + du + qua + tử nghĩa thành phần: nãi + du + qua + tử Nghĩa EngCihui 奶油瓜子 ǎiyóu guāzǐ n. cream-coated melon seeds M:¹kē/³lì