奶油色的
nãi du sắc đích
Hán Việt: nãi du sắc đích
Tổng quan
có nhiều kem, mượt, mịn (như kem)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màu kem
- Tần suất từ có nhiều kem, mượt, mịn (như kem)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi creamy
Eng
- Tần suất từ creamy
Hán Việt: nãi du sắc đích
có nhiều kem, mượt, mịn (như kem)