奶油菜心 nãi du thái tâm Hán Việt: nãi du thái tâm Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 菜 (thái) + 心 (tâm)Hán Việtnãi du thái tâmCấu tạo奶 + 油 + 菜 + 心 · nãi + du + thái + tâm nghĩa thành phần: nãi + du + thái + tâm Nghĩa EngCihui 奶油菜心 ǎiyóu càixīn n. flowering cabbage in white sauce