奶粉醜聞 nǎi fěn chǒu wén · nãi phấn xú văn Hán Việt: nãi phấn xú văn · Pinyin: nǎi fěn chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 粉 (phấn) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyinnǎi fěn chǒu wénHán Việtnãi phấn xú vănCấu tạo奶 + 粉 + 醜 + 聞 · nãi + phấn + xú + văn nghĩa thành phần: nãi + phấn + xú + văn