奶農

nǎi nóngnãi nông

Hán Việt: nãi nông · Pinyin: nǎi nóng

Tổng quan

chăn nuôi bò sữa

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nuôi bò sữa
  • Tần suất từ chăn nuôi bò sữa
  • Biên soạn dairy farmer M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui dairy farming
  • Tần suất từ n. dairy farmer M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

農業 · 農事 · 農產 · 農人 · 農會 · 農作 · 農具 · 農區