奶香咖啡 nǎixiāng kāfēi · nãi hương già phê Hán Việt: nãi hương già phê · Pinyin: nǎixiāng kāfēi Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 香 (hương) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinnǎixiāng kāfēiHán Việtnãi hương già phêCấu tạo奶 + 香 + 咖 + 啡 · nãi + hương + già + phê nghĩa thành phần: nãi + hương + già + phê Nghĩa EngCihui flat white