奸人之雄

jiān rén zhī xióng gian nhân chi hùng

Hán Việt: gian nhân chi hùng · Pinyin: jiān rén zhī xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (nhân) + (chi) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸人:欺瞒狡诈的人;雄:魁首。原指混淆是非的善辩之人。后多指善弄权术,狡诈欺世的野心家。