奸回不軌

jiān huí bù guǐ gian hồi bất quỹ

Hán Việt: gian hồi bất quỹ · Pinyin: jiān huí bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hồi) + (bất) + (quỹ)