奸回不軌 jiān huí bù guǐ · gian hồi bất quỹ Hán Việt: gian hồi bất quỹ · Pinyin: jiān huí bù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 奸 (gian) + 回 (hồi) + 不 (bất) + 軌 (quỹ)Pinyinjiān huí bù guǐHán Việtgian hồi bất quỹCấu tạo奸 + 回 + 不 + 軌 · gian + hồi + bất + quỹ nghĩa thành phần: gian + hồi + bất + quỹ