姦夫淫婦

jiān fū yín fù gian phu dâm phụ

Hán Việt: gian phu dâm phụ · Pinyin: jiān fū yín fù

Tổng quan

đôi gian phu dâm phụ

Cấu tạo: (gian) + (phu) + (dâm) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đôi gian phu dâm phụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指通奸的男人和放荡不羁的女人。指淫乱的男女。

Eng

  • CC-CEDICT adulterous couple
  • Cihui adulterous couple