姦淫擄掠

jiān yín lǔ lüè gian dâm lỗ lược

Hán Việt: gian dâm lỗ lược · Pinyin: jiān yín lǔ lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (dâm) + (lỗ) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奸淫妇女,掠夺财物。

Eng

  • Cihui 奸淫擄掠 iānyínlǔlüè f.e. rape and loot