奸臣賊子

gian thần tặc tử

Hán Việt: gian thần tặc tử

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thần) + (tặc) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奸臣賊子 iānchénzéizǐ f.e. treacherous court official