奸臣逆子

gian thần nghịch tử

Hán Việt: gian thần nghịch tử

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thần) + (nghịch) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奸臣逆子 iānchénnìzǐ f.e. disloyal ministers and unfilial sons