好一陣 hảo nhất trận Hán Việt: hảo nhất trận Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 一 (nhất) + 陣 (trận)Hán Việthảo nhất trậnCấu tạo好 + 一 + 陣 · hảo + nhất + trận nghĩa thành phần: hảo + nhất + trận Nghĩa EngCihui 好一陣 ǎoyīzhèn n. quite a while | Tā xǐngle ∼ le. He's been awaked for quite a while. Từ liên quan Từ trái nghĩa一会儿