好一阵

hảo nhất trận

Hán Việt: hảo nhất trận

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不短的一段時間。如:「好一陣沒看到你了,近來可好?」

Cấu tạo: 好 (hảo) + 一 (nhất) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một lúc lâu
  • Biên soạn quite a while

Eng

  • Cihui 好一陣 ǎoyīzhèn n. quite a while; Tā xǐngle ∼ le. He's been awaked for quite a while
  • Tần suất từ n. quite a while , Tā xǐngle ∼ le. He's been awaked for quite a while

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一会儿