好一陣
hảo nhất trận
Hán Việt: hảo nhất trận
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不短的一段時間。如:「好一陣沒看到你了,近來可好?」
Eng
- Cihui 好一陣 ǎoyīzhèn n. quite a while | Tā xǐngle ∼ le. He's been awaked for quite a while.
Hán Việt: hảo nhất trận