好不在乎 hảo bất tại hồ Hán Việt: hảo bất tại hồ Tổng quan Cấu tạo: 好 (hảo) + 不 (bất) + 在 (tại) + 乎 (hồ)Hán Việthảo bất tại hồCấu tạo好 + 不 + 在 + 乎 · hảo + bất + tại + hồ nghĩa thành phần: hảo + bất + tại + hồ Nghĩa EngCihui not care dump