好不容易

hǎo bù róng yì hảo bất dung dịch

Hán Việt: hảo bất dung dịch · Pinyin: hǎo bù róng yì

Tổng quan

một cách rất khó khăn | rất khó khăn

Cấu tạo: (hảo) + (bất) + (dung) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách rất khó khăn | rất khó khăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很不容易。如:「大家費了九牛二虎之力,好不容易才把冰箱、衣櫃都搬上車載走。」

Eng

  • CC-CEDICT with great difficulty|very difficult
  • Cihui with great difficulty; very difficult